binary arithmetic operation
Định nghĩa
Danh từ:
- Phép toán số học nhị phân: Một phép toán tuân theo các quy tắc của đại số Boolean, trong đó mỗi toán hạng và kết quả chỉ nhận một trong hai giá trị (thường là 0 và 1). Đây là nền tảng của các phép tính trong máy tính và hệ thống kỹ thuật số.
Ví dụ sử dụng
- (Máy tính thực hiện một phép toán số học nhị phân để cộng hai số.)
- (Trong đại số Boolean, AND và OR là các phép toán số học nhị phân phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to execute a binary arithmetic operation": thực thi một phép toán số học nhị phân. (Bộ xử lý có thể thực thi một phép toán số học nhị phân trong một chu kỳ xung nhịp duy nhất.)
- "binary arithmetic operation unit": đơn vị thực hiện phép toán số học nhị phân (thường là trong CPU). (ALU – Đơn vị Logic Số học – chịu trách nhiệm cho các phép toán số học nhị phân.)
Biến thể và từ gần giống
- Binary operation (n): phép toán nhị phân (tổng quát hơn, không nhất thiết là số học). (Phép cộng là một phép toán nhị phân trên tập hợp các số nguyên.)
- Arithmetic operation (n): phép toán số học (có thể là nhị phân hoặc thập phân). (Phép trừ là một phép toán số học cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Boolean operation: phép toán Boolean (nhấn mạnh tính logic hơn là số học). (Cổng AND thực hiện một phép toán Boolean.)
- Logical operation: phép toán logic (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn). (Các phép toán logic bao gồm AND, OR và NOT.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out: thực hiện (một phép toán). (Mạch điện thực hiện một phép toán số học nhị phân trên các tín hiệu đầu vào.)
- Perform on: thực hiện trên (dữ liệu). (Thuật toán thực hiện một phép toán số học nhị phân trên từng cặp bit.)
Thành ngữ liên quan
- In binary: ở dạng nhị phân. (Tất cả dữ liệu đều được lưu trữ ở dạng nhị phân, vì vậy các phép toán số học nhị phân là thiết yếu.)
- Two-valued system: hệ thống hai giá trị. (Một phép toán số học nhị phân hoạt động trong một hệ thống hai giá trị.)